Trang chủ / Bài học và kinh nghiệm
VIEN中文ES
Pháp lý mới

Nghị định 169/2026/NĐ-CP: Điểm mới trong xử phạt vi phạm hành chính lĩnh vực hải quan

Thời hiệu xử phạt, công thức tính mức phạt, thẩm quyền của Công an và hàng loạt điểm mới so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP — giải thích dễ hiểu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Cập nhật: 24/7/2026
Chia sẻ:
Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan với nhiều nội dung đổi mới nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn quản lý hải quan. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ.
Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan với nhiều nội dung đổi mới nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn quản lý hải quan. Ảnh: Báo Điện tử Chính phủ.

Ngày 1/7/2026, Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan chính thức có hiệu lực, thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP đã áp dụng gần 6 năm qua. Đây không đơn thuần là đổi số hiệu văn bản: cách tính thời hiệu xử phạt, công thức tính mức phạt, phạm vi các trường hợp được miễn trừ và cả cơ quan có thẩm quyền xử phạt đều có thay đổi đáng kể. Bài viết này giải thích các điểm mới quan trọng nhất theo cách dễ hiểu, dành cho người không chuyên về pháp lý — kèm theo phần xác minh lại một số thông tin đang lan truyền chưa chính xác về việc điều khoản nào quy định nội dung gì.

Sơ đồ quy trình
1
Chuẩn bị chứng từ & mã HS
Hợp đồng, invoice, packing list, vận đơn, C/O + xác định mã HS 8 số
2
Khai báo trên VNACCS
Truyền tờ khai điện tử tới Tổng cục Hải quan bằng chữ ký số
3
Hệ thống phân luồng
VNACCS tự động xếp tờ khai vào 1 trong 3 luồng theo mức rủi ro
Luồng xanh — thông quan ngayLuồng vàng — kiểm hồ sơLuồng đỏ — kiểm thực tế
4
Xuất trình hồ sơ / hàng hóa
Theo đúng luồng được phân, phối hợp kiểm hóa nếu thuộc luồng vàng/đỏ
5
Nộp thuế & thông quan
Hoàn tất nghĩa vụ thuế, hệ thống xác nhận thông quan, nhận hàng

Nghị định 169/2026/NĐ-CP thay thế văn bản nào, vì sao phải đổi

Nghị định 169/2026/NĐ-CP thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, mục tiêu sửa đổi là tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn quản lý hải quan suốt thời gian áp dụng Nghị định cũ, đồng thời loại bỏ những hành vi vi phạm không còn phù hợp với quy định pháp luật hiện hành hoặc không còn xảy ra trong thực tế.

Một điểm cần lưu ý khi đọc và trích dẫn Nghị định mới: số thứ tự điều khoản đã thay đổi so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Một số nội dung tưởng như "quen thuộc" ở một điều nào đó trong Nghị định cũ nay đã chuyển sang điều khác, hoặc một điều có số thứ tự giống Nghị định cũ nhưng nội dung đã khác đi đáng kể. Đây là lý do một số bài viết, bài chia sẻ trên mạng xã hội gần đây trích dẫn nhầm điều khoản — bài viết này sẽ chỉ rõ những chỗ dễ nhầm đó.

Khái niệm mới: "hành vi đã kết thúc" và "hành vi đang thực hiện"

Điều 5 khoản 6 và khoản 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP đưa vào hai khái niệm làm căn cứ tính thời hiệu xử phạt:

Sự phân biệt này quan trọng vì nó quyết định mốc nào được dùng làm điểm bắt đầu "đếm ngược" thời hiệu xử phạt — nội dung được trình bày rõ hơn ở phần tiếp theo.

  • Hành vi vi phạm đã kết thúc: là hành vi đã có một mốc thời điểm chấm dứt cụ thể, xác định được (ví dụ: ngày đăng ký tờ khai hải quan, ngày dừng sử dụng chữ ký số hoặc tài khoản trái phép, ngày nộp báo cáo quyết toán...). Với loại hành vi này, thời hiệu xử phạt bắt đầu được tính kể từ mốc chấm dứt đó.
  • Hành vi vi phạm đang thực hiện: là hành vi vẫn đang tiếp diễn tại thời điểm bị phát hiện, chưa có mốc chấm dứt. Với loại hành vi này, thời hiệu xử phạt chưa bắt đầu tính cho đến khi hành vi thực sự chấm dứt.

Thời hiệu xử phạt: rút ngắn nhưng có ngoại lệ khi chuyển hồ sơ hình sự

Sơ đồ xác định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính hải quan theo Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP: từ việc phát hiện hành vi, xác định hành vi đã kết thúc hay đang thực hiện, đến cách tính thời hiệu 2 năm hoặc 5 năm và trường hợp cộng thêm 1 năm khi có chuyển hồ sơ tố tụng hình sự.
Sơ đồ xác định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính hải quan theo Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP: từ việc phát hiện hành vi, xác định hành vi đã kết thúc hay đang thực hiện, đến cách tính thời hiệu 2 năm hoặc 5 năm và trường hợp cộng thêm 1 năm khi có chuyển hồ sơ tố tụng hình sự.

Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan như sau:

Sơ đồ dưới đây tóm tắt lại toàn bộ logic xác định thời hiệu xử phạt theo Điều 5:

  • 2 năm đối với vi phạm hành chính về hải quan nói chung.
  • 5 năm đối với vi phạm hành chính về thuế trong lĩnh vực hải quan (trốn thuế, gian lận thuế...).
  • Nếu hồ sơ vụ việc từng được chuyển sang cơ quan tiến hành tố tụng hình sự để xem xét trách nhiệm hình sự, sau đó cơ quan này có quyết định không khởi tố (hoặc hủy bỏ quyết định khởi tố) và chuyển hồ sơ trở lại để xử phạt hành chính, thời hiệu xử phạt được cộng thêm 1 năm so với thời hiệu gốc; thời gian cơ quan tố tụng thụ lý, xem xét hồ sơ vẫn được tính vào thời hiệu (Điều 5 khoản 4).

Vi phạm chữ ký số, tài khoản, hệ thống khai báo điện tử: mức phạt thực chất nằm ở đâu

Một nội dung đang được chia sẻ khá nhiều là "Nghị định mới siết chặt xử phạt hành vi vi phạm liên quan chữ ký số, tài khoản, hệ thống khai báo điện tử tại điểm h, i khoản 6 Điều 5". Đây là một điểm cần đính chính: điểm h, i khoản 6 Điều 5 chỉ là các mốc để xác định thời điểm chấm dứt hành vi (phục vụ tính thời hiệu như đã nêu ở phần trên), không phải là điều khoản quy định mức phạt cho hành vi vi phạm.

Mức phạt cụ thể đối với hành vi vi phạm liên quan đến chữ ký số, tài khoản đăng nhập trái phép, truy cập trái phép vào Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan thực chất được quy định tại Điều 12 khoản 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. Đây là ví dụ điển hình cho việc nhầm lẫn điều khoản do thay đổi số thứ tự đã nói ở phần đầu bài — Điều 5 chỉ quy định về nguyên tắc tính thời hiệu, còn chế tài xử phạt các hành vi cụ thể nằm rải rác ở các điều khác nhau trong Nghị định.

Công thức tính mức phạt cụ thể, minh bạch hơn

Điểm đ và điểm e khoản 3 Điều 6 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định rõ hơn cách tính mức phạt tiền cụ thể đối với một hành vi vi phạm, dựa trên khung mức phạt (mức tối thiểu — mức tối đa) và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ đi kèm — thay vì để cơ quan xử phạt tự quyết định trong biên độ rộng như trước. Cách quy định này giúp doanh nghiệp dễ dự đoán mức phạt hơn khi tự đối chiếu hành vi của mình với quy định, đồng thời hạn chế sự tùy nghi giữa các địa phương, đơn vị hải quan khác nhau.

Mở rộng các trường hợp không bị xử phạt

Khoản 2 Điều 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP mở rộng thêm các trường hợp tổ chức, cá nhân không bị xử phạt vi phạm hành chính, bao gồm các tình huống như: thực hiện đúng theo văn bản hướng dẫn, trả lời của cơ quan hải quan có thẩm quyền; do lỗi của hệ thống công nghệ thông tin hải quan; hoặc do sự kiện bất khả kháng. Đây là hướng sửa đổi có lợi cho doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc, tránh bị xử phạt oan do lỗi không thuộc về mình.

Bổ sung biện pháp xử lý niêm phong, tem nhãn giả

Điểm k khoản 5 Điều 6 Nghị định 169/2026/NĐ-CP bổ sung biện pháp khắc phục hậu quả mới: buộc tiêu hủy niêm phong hải quan giả, tem/nhãn giả. Đây là quy định mà Nghị định 128/2020/NĐ-CP trước đây chưa có, nhằm xử lý triệt để hơn tang vật giả mạo liên quan đến niêm phong, tem nhãn hải quan chứ không chỉ dừng ở xử phạt tiền.

Điều 8: nghĩa vụ báo cáo, thời hạn thủ tục hải quan — không chỉ riêng doanh nghiệp gia công, EPE, SXXK

Một nội dung khác cần đính chính: Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP thường được hiểu (và chia sẻ) như một điều khoản riêng "siết doanh nghiệp gia công, doanh nghiệp chế xuất (EPE), sản xuất xuất khẩu (SXXK)". Thực tế, Điều 8 là điều khoản quy định chung về vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, nộp hồ sơ, báo cáo — áp dụng cho nhiều nhóm đối tượng khai báo hải quan khác nhau, trong đó doanh nghiệp gia công, EPE, SXXK chỉ là một trong số các đối tượng chịu điều chỉnh, không phải là chủ thể duy nhất hay trọng tâm chính của điều này. Doanh nghiệp thuộc các loại hình khác (kể cả không phải gia công/EPE/SXXK) cũng cần rà soát lại thời hạn nộp báo cáo, hồ sơ của mình theo điều khoản này.

Siết chặt xử phạt khai sai xuất xứ hàng hóa

Điểm b khoản 3 Điều 9 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định mức phạt cao hơn, hành vi được mô tả cụ thể hơn đối với việc khai sai xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP trước đây. Trong bối cảnh xuất xứ hàng hóa đang là vấn đề nhạy cảm (liên quan phòng vệ thương mại, tránh gian lận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan), đây là điểm doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý khi khai báo C/O, khai báo xuất xứ trên tờ khai.

Những điểm mới khác ít được nhắc tới nhưng đáng chú ý

Ngoài các nội dung nổi bật ở trên, Nghị định 169/2026/NĐ-CP còn có một số điểm mới đáng chú ý khác:

  • Định nghĩa rõ "tang vật vi phạm hành chính" trong lĩnh vực hải quan (khoản 2 Điều 3) — làm rõ phạm vi hàng hóa, phương tiện nào được coi là tang vật khi xử lý vi phạm, tránh tranh cãi khi áp dụng.
  • Tự nguyện nộp đủ số thuế trước khi có quyết định xử phạt (điểm b khoản 4 Điều 10) — áp dụng cho trường hợp hồ sơ được chuyển từ thủ tục tố tụng hình sự về xử lý hành chính; nếu doanh nghiệp tự nguyện nộp đủ số thuế trước khi có quyết định xử phạt, đây có thể là căn cứ được xem xét khi xử lý.
  • Không bị coi là vi phạm nếu khai sai mã số, thuế suất theo đúng hướng dẫn trước đó của cơ quan hải quan (khoản 5 Điều 15) — nếu doanh nghiệp đã khai theo đúng văn bản hướng dẫn cụ thể mà cơ quan hải quan từng cung cấp trước đó, sau này bị xác định là khai sai thì không bị xử phạt.
  • Lực lượng Công an nhân dân được trực tiếp xử phạt một số hành vi vi phạm hành chính về hải quan phát hiện trên địa bàn hoạt động hải quan, không bắt buộc phải chuyển hồ sơ sang cơ quan hải quan xử lý như trước (Điều 33 và khoản 7 Điều 34).
  • Xử phạt vi phạm hành chính trên môi trường điện tử (Điều 37) — lần đầu tiên có quy định riêng cho việc ra quyết định, nộp phạt trên môi trường điện tử, phù hợp với định hướng chuyển đổi số theo Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị.

Những quy định cũ đã bị bãi bỏ

So với Nghị định 128/2020/NĐ-CP, Nghị định 169/2026/NĐ-CP loại bỏ một số quy định được đánh giá là không còn phù hợp hoặc không còn xảy ra trong thực tế, trong đó có: điểm b khoản 1 Điều 8 (cũ), điểm đ khoản 1 Điều 9 (cũ), và khoản 8 Điều 11 (cũ) của Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Doanh nghiệp không cần tiếp tục lo ngại về các hành vi từng được quy định tại các điểm, khoản này.

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần làm gì

  • Rà soát lại toàn bộ quy trình khai báo hải quan, đối chiếu với số điều khoản mới trong Nghị định 169/2026/NĐ-CP — không dùng lại số điều khoản quen thuộc từ Nghị định 128/2020/NĐ-CP vì nội dung đã xáo trộn.
  • Với hồ sơ, vụ việc đang trong quá trình xử lý mà từng bị chuyển sang cơ quan tố tụng hình sự: lưu ý mốc thời hiệu có thể được cộng thêm 1 năm theo Điều 5 khoản 4.
  • Rà soát lại việc sử dụng chữ ký số, tài khoản khai báo điện tử, đảm bảo đúng người, đúng thẩm quyền — chế tài vi phạm nằm ở Điều 12 khoản 7.
  • Nếu doanh nghiệp có nhiều loại hình (không chỉ gia công, EPE, SXXK), vẫn cần rà soát thời hạn nộp báo cáo, hồ sơ theo Điều 8.
  • Kiểm tra lại việc khai báo xuất xứ hàng hóa (C/O, khai trên tờ khai) vì mức phạt với khai sai xuất xứ đã tăng lên theo Điều 9.
  • Lưu giữ đầy đủ văn bản hướng dẫn của cơ quan hải quan (nếu có) để làm căn cứ áp dụng khoản 5 Điều 15 trong trường hợp có tranh chấp về mã số, thuế suất.

Câu hỏi thường gặp

Nghị định 169/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày nào?

Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026, thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP.

Vì sao nhiều bài chia sẻ trên mạng xã hội trích dẫn điều khoản khác với nội dung thực tế của Nghị định?

Vì số thứ tự điều khoản trong Nghị định 169/2026/NĐ-CP đã thay đổi so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Một số người vẫn dùng thói quen tra cứu theo số điều của Nghị định cũ, hoặc nhầm giữa điều khoản quy định nguyên tắc (như Điều 5 về thời hiệu) với điều khoản quy định chế tài cụ thể (như Điều 12 về chữ ký số).

Hành vi "đang thực hiện" thì có bị xử phạt không, hay phải chờ đến khi hành vi kết thúc?

Cơ quan hải quan vẫn có thể phát hiện và xử lý hành vi đang thực hiện; điểm khác biệt chỉ nằm ở cách tính thời hiệu xử phạt — với hành vi đang thực hiện, thời hiệu chưa bắt đầu tính cho đến khi hành vi chấm dứt, chứ không có nghĩa là chưa thể xử lý.

Doanh nghiệp không phải loại hình gia công, EPE, SXXK có bị ảnh hưởng bởi Điều 8 không?

Có. Điều 8 là điều khoản chung về vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, nộp hồ sơ, báo cáo, áp dụng cho nhiều nhóm đối tượng khai báo hải quan, không riêng gì doanh nghiệp gia công, EPE, SXXK.

Nguồn tham khảo
  1. Nghị định số 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan, có hiệu lực từ 1/7/2026 (thay thế Nghị định số 128/2020/NĐ-CP)
  2. Nghị định số 128/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan (văn bản được thay thế)
  3. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, "Hoàn thiện khung pháp lý về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan", đăng ngày 21/5/2026
  4. Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia

Cần hỗ trợ vận chuyển?

Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd

Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)

Mobile: +84 968 064 737 · Email: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn

← Xem tất cả Bài học và kinh nghiệm