Thời hiệu xử phạt, công thức tính mức phạt, thẩm quyền của Công an và hàng loạt điểm mới so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP — giải thích dễ hiểu cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Ngày 1/7/2026, Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan chính thức có hiệu lực, thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP đã áp dụng gần 6 năm qua. Đây không đơn thuần là đổi số hiệu văn bản: cách tính thời hiệu xử phạt, công thức tính mức phạt, phạm vi các trường hợp được miễn trừ và cả cơ quan có thẩm quyền xử phạt đều có thay đổi đáng kể. Bài viết này giải thích các điểm mới quan trọng nhất theo cách dễ hiểu, dành cho người không chuyên về pháp lý — kèm theo phần xác minh lại một số thông tin đang lan truyền chưa chính xác về việc điều khoản nào quy định nội dung gì.
Nghị định 169/2026/NĐ-CP thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính và cưỡng chế thi hành quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan. Theo Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, mục tiêu sửa đổi là tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc phát sinh trong thực tiễn quản lý hải quan suốt thời gian áp dụng Nghị định cũ, đồng thời loại bỏ những hành vi vi phạm không còn phù hợp với quy định pháp luật hiện hành hoặc không còn xảy ra trong thực tế.
Một điểm cần lưu ý khi đọc và trích dẫn Nghị định mới: số thứ tự điều khoản đã thay đổi so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Một số nội dung tưởng như "quen thuộc" ở một điều nào đó trong Nghị định cũ nay đã chuyển sang điều khác, hoặc một điều có số thứ tự giống Nghị định cũ nhưng nội dung đã khác đi đáng kể. Đây là lý do một số bài viết, bài chia sẻ trên mạng xã hội gần đây trích dẫn nhầm điều khoản — bài viết này sẽ chỉ rõ những chỗ dễ nhầm đó.
Điều 5 khoản 6 và khoản 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP đưa vào hai khái niệm làm căn cứ tính thời hiệu xử phạt:
Sự phân biệt này quan trọng vì nó quyết định mốc nào được dùng làm điểm bắt đầu "đếm ngược" thời hiệu xử phạt — nội dung được trình bày rõ hơn ở phần tiếp theo.
Điều 5 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan như sau:
Sơ đồ dưới đây tóm tắt lại toàn bộ logic xác định thời hiệu xử phạt theo Điều 5:
Một nội dung đang được chia sẻ khá nhiều là "Nghị định mới siết chặt xử phạt hành vi vi phạm liên quan chữ ký số, tài khoản, hệ thống khai báo điện tử tại điểm h, i khoản 6 Điều 5". Đây là một điểm cần đính chính: điểm h, i khoản 6 Điều 5 chỉ là các mốc để xác định thời điểm chấm dứt hành vi (phục vụ tính thời hiệu như đã nêu ở phần trên), không phải là điều khoản quy định mức phạt cho hành vi vi phạm.
Mức phạt cụ thể đối với hành vi vi phạm liên quan đến chữ ký số, tài khoản đăng nhập trái phép, truy cập trái phép vào Hệ thống xử lý dữ liệu điện tử hải quan thực chất được quy định tại Điều 12 khoản 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP. Đây là ví dụ điển hình cho việc nhầm lẫn điều khoản do thay đổi số thứ tự đã nói ở phần đầu bài — Điều 5 chỉ quy định về nguyên tắc tính thời hiệu, còn chế tài xử phạt các hành vi cụ thể nằm rải rác ở các điều khác nhau trong Nghị định.
Điểm đ và điểm e khoản 3 Điều 6 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định rõ hơn cách tính mức phạt tiền cụ thể đối với một hành vi vi phạm, dựa trên khung mức phạt (mức tối thiểu — mức tối đa) và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ đi kèm — thay vì để cơ quan xử phạt tự quyết định trong biên độ rộng như trước. Cách quy định này giúp doanh nghiệp dễ dự đoán mức phạt hơn khi tự đối chiếu hành vi của mình với quy định, đồng thời hạn chế sự tùy nghi giữa các địa phương, đơn vị hải quan khác nhau.
Khoản 2 Điều 7 Nghị định 169/2026/NĐ-CP mở rộng thêm các trường hợp tổ chức, cá nhân không bị xử phạt vi phạm hành chính, bao gồm các tình huống như: thực hiện đúng theo văn bản hướng dẫn, trả lời của cơ quan hải quan có thẩm quyền; do lỗi của hệ thống công nghệ thông tin hải quan; hoặc do sự kiện bất khả kháng. Đây là hướng sửa đổi có lợi cho doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc, tránh bị xử phạt oan do lỗi không thuộc về mình.
Điểm k khoản 5 Điều 6 Nghị định 169/2026/NĐ-CP bổ sung biện pháp khắc phục hậu quả mới: buộc tiêu hủy niêm phong hải quan giả, tem/nhãn giả. Đây là quy định mà Nghị định 128/2020/NĐ-CP trước đây chưa có, nhằm xử lý triệt để hơn tang vật giả mạo liên quan đến niêm phong, tem nhãn hải quan chứ không chỉ dừng ở xử phạt tiền.
Một nội dung khác cần đính chính: Điều 8 Nghị định 169/2026/NĐ-CP thường được hiểu (và chia sẻ) như một điều khoản riêng "siết doanh nghiệp gia công, doanh nghiệp chế xuất (EPE), sản xuất xuất khẩu (SXXK)". Thực tế, Điều 8 là điều khoản quy định chung về vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, nộp hồ sơ, báo cáo — áp dụng cho nhiều nhóm đối tượng khai báo hải quan khác nhau, trong đó doanh nghiệp gia công, EPE, SXXK chỉ là một trong số các đối tượng chịu điều chỉnh, không phải là chủ thể duy nhất hay trọng tâm chính của điều này. Doanh nghiệp thuộc các loại hình khác (kể cả không phải gia công/EPE/SXXK) cũng cần rà soát lại thời hạn nộp báo cáo, hồ sơ của mình theo điều khoản này.
Điểm b khoản 3 Điều 9 Nghị định 169/2026/NĐ-CP quy định mức phạt cao hơn, hành vi được mô tả cụ thể hơn đối với việc khai sai xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP trước đây. Trong bối cảnh xuất xứ hàng hóa đang là vấn đề nhạy cảm (liên quan phòng vệ thương mại, tránh gian lận xuất xứ để hưởng ưu đãi thuế quan), đây là điểm doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý khi khai báo C/O, khai báo xuất xứ trên tờ khai.
Ngoài các nội dung nổi bật ở trên, Nghị định 169/2026/NĐ-CP còn có một số điểm mới đáng chú ý khác:
So với Nghị định 128/2020/NĐ-CP, Nghị định 169/2026/NĐ-CP loại bỏ một số quy định được đánh giá là không còn phù hợp hoặc không còn xảy ra trong thực tế, trong đó có: điểm b khoản 1 Điều 8 (cũ), điểm đ khoản 1 Điều 9 (cũ), và khoản 8 Điều 11 (cũ) của Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Doanh nghiệp không cần tiếp tục lo ngại về các hành vi từng được quy định tại các điểm, khoản này.
Nghị định có hiệu lực thi hành từ ngày 1/7/2026, thay thế toàn bộ Nghị định 128/2020/NĐ-CP.
Vì số thứ tự điều khoản trong Nghị định 169/2026/NĐ-CP đã thay đổi so với Nghị định 128/2020/NĐ-CP. Một số người vẫn dùng thói quen tra cứu theo số điều của Nghị định cũ, hoặc nhầm giữa điều khoản quy định nguyên tắc (như Điều 5 về thời hiệu) với điều khoản quy định chế tài cụ thể (như Điều 12 về chữ ký số).
Cơ quan hải quan vẫn có thể phát hiện và xử lý hành vi đang thực hiện; điểm khác biệt chỉ nằm ở cách tính thời hiệu xử phạt — với hành vi đang thực hiện, thời hiệu chưa bắt đầu tính cho đến khi hành vi chấm dứt, chứ không có nghĩa là chưa thể xử lý.
Có. Điều 8 là điều khoản chung về vi phạm thời hạn làm thủ tục hải quan, nộp hồ sơ, báo cáo, áp dụng cho nhiều nhóm đối tượng khai báo hải quan, không riêng gì doanh nghiệp gia công, EPE, SXXK.
Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd
Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)
Mobile: +84 968 064 737 · Email: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn