Tài liệu tổng hợp phục vụ đào tạo và tự đánh giá nghiệp vụ cho đội ngũ xuất nhập khẩu: một bộ trắc nghiệm 6 chủ đề — 113 câu (Incoterms 2020, Incoterms 2010 riêng, UCP 600/thanh toán quốc tế, nghiệp vụ xuất nhập khẩu, supply chain, bảo hiểm hàng hóa XNK); bảng chi tiết 11 điều kiện Incoterms 2010 kèm bảng đối chiếu thay đổi so với Incoterms 2020; sơ đồ trực quan điểm chuyển giao rủi ro theo Incoterms 2010; và hai bảng so sánh phương thức thanh toán quốc tế, các loại bảo hiểm hàng hóa. Toàn bộ số liệu/định nghĩa đối chiếu với văn bản gốc của ICC (Incoterms® 2010, Incoterms® 2020, UCP 600, URC 522), WCO, Joint Cargo Committee (LMA/IUA — Institute Cargo Clauses) và CMI (York-Antwerp Rules) — nguồn liệt kê đầy đủ ở cuối trang và ngay dưới mỗi câu hỏi.
Công cụ tự đánh giá dành cho đội ngũ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, mua hàng và logistics: chọn 1 chủ đề, trả lời từng câu, hệ thống hiện đáp án đúng/sai kèm giải thích và nguồn ngay lập tức. Chủ đề "Incoterms 2020" tập trung vào bản hiện hành (có lồng một số câu đối chiếu nhanh với 2010); chủ đề "Incoterms 2010 (riêng)" đi sâu vào nội dung của riêng bản 2010 — DAT, lịch sử thay thế Incoterms 2000, mức bảo hiểm CIP cũ. Phù hợp dùng làm bài kiểm tra kiến thức định kỳ hoặc tài liệu đào tạo nhân viên mới.
Incoterms 2010 (11 điều kiện) vẫn có giá trị áp dụng đầy đủ cho các hợp đồng dẫn chiếu rõ ràng đến bản này. Doanh nghiệp đang còn hợp đồng khung, hợp đồng mẫu hoặc điều khoản mua bán tham chiếu Incoterms 2010 nên đối chiếu bảng dưới để nắm chính xác nghĩa vụ của từng bên trước khi đàm phán lại hoặc gia hạn hợp đồng.
| Điều kiện (2010) | Nhóm | Phương thức vận tải | Điểm giao hàng | Điểm chuyển rủi ro | Vận tải chính do ai thu xếp | Bảo hiểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EXW | Nhóm E | Mọi phương thức | Kho/cơ sở người bán | Tại kho người bán | Người mua | Không bắt buộc |
| FCA | Nhóm F | Mọi phương thức | Kho người bán hoặc địa điểm chỉ định | Khi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ định | Người mua | Không bắt buộc |
| CPT | Nhóm C | Mọi phương thức | Giao cho người chuyên chở đầu tiên | Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên | Người bán trả cước | Không bắt buộc |
| CIP | Nhóm C | Mọi phương thức | Giao cho người chuyên chở đầu tiên | Khi giao cho người chuyên chở đầu tiên | Người bán trả cước | Người bán mua, tối thiểu Institute Cargo Clauses (C) — giống CIF, KHÁC với bản 2020 |
| DAT | Nhóm D | Mọi phương thức | Terminal tại nơi đến chỉ định | Tại terminal nơi đến, sau khi dỡ hàng | Người bán | Không bắt buộc |
| DAP | Nhóm D | Mọi phương thức | Nơi đến chỉ định | Tại nơi đến, sẵn sàng dỡ — trước khi dỡ hàng | Người bán | Không bắt buộc |
| DDP | Nhóm D | Mọi phương thức | Nơi đến chỉ định | Tại nơi đến, sẵn sàng dỡ | Người bán | Không bắt buộc |
| FAS | Nhóm F | Chỉ biển/thủy nội địa | Dọc mạn tàu tại cảng đi | Khi đặt hàng dọc mạn tàu | Người mua | Không bắt buộc |
| FOB | Nhóm F | Chỉ biển/thủy nội địa | Trên tàu tại cảng đi | Khi hàng đã xếp lên tàu | Người mua | Không bắt buộc |
| CFR | Nhóm C | Chỉ biển/thủy nội địa | Trên tàu tại cảng đi | Khi hàng lên tàu tại cảng đi | Người bán trả cước | Không bắt buộc |
| CIF | Nhóm C | Chỉ biển/thủy nội địa | Trên tàu tại cảng đi | Khi hàng lên tàu tại cảng đi | Người bán trả cước | Người bán mua, tối thiểu Institute Cargo Clauses (C) |
Bảng dưới tóm tắt các thay đổi chính khi ICC chuyển từ Incoterms 2010 sang Incoterms 2020 — đây là những điểm quan trọng nhất cần lưu ý khi rà soát lại hợp đồng cũ còn dẫn chiếu bản 2010.
| Nội dung thay đổi | Incoterms 2010 | Incoterms 2020 |
|---|---|---|
| Tên điều kiện giao tại nơi đến, đã dỡ hàng | DAT (Delivered at Terminal) — giới hạn ở "terminal" | DPU (Delivered at Place Unloaded) — mở rộng cho bất kỳ địa điểm nào, không chỉ terminal |
| Mức bảo hiểm tối thiểu bắt buộc của CIP | Institute Cargo Clauses (C) — mức thấp nhất, giống CIF | Institute Cargo Clauses (A) — mức cao nhất |
| FCA & vận đơn có ghi chú xếp hàng (on-board B/L) | Chưa có quy định rõ, gây khó khăn khi cần vận đơn cho L/C | Cho phép các bên thỏa thuận để người mua chỉ thị người chuyên chở phát hành on-board B/L cho người bán |
| Yêu cầu an ninh vận tải (security) | Đề cập sơ lược | Trình bày chi tiết hơn trong nghĩa vụ mỗi bên ở từng điều kiện |
| Vận chuyển bằng phương tiện riêng (own means of transport) | Chưa nêu rõ | Nêu rõ khả năng này cho FCA, DAP, DPU, DDP |
| Số lượng điều kiện | 11 điều kiện | 11 điều kiện (giữ nguyên số lượng, đổi tên/nội dung một số điều kiện) |
Sơ đồ minh họa điểm chuyển rủi ro (không phải điểm phân chia chi phí — xem bảng ở Mục 02 cho chi phí/vận tải/bảo hiểm) của 11 điều kiện Incoterms 2010, dọc theo 9 chặng của một lô hàng điển hình. Không dùng icon — chỉ dùng khối màu và đường kẻ, đúng phong cách bản vẽ drawio/diagrams.net, phù hợp để đưa vào tài liệu đào tạo nội bộ hoặc chia sẻ với đối tác. File nguồn .drawio đi kèm cho phép tùy chỉnh trực tiếp trong diagrams.net.
So sánh 7 phương thức thanh toán phổ biến trong ngoại thương, theo bộ quy tắc ICC áp dụng (nếu có), mức rủi ro và vai trò ngân hàng.
| Phương thức | Quy tắc quốc tế áp dụng | Vai trò ngân hàng | Rủi ro với người bán | Rủi ro với người mua | Thời điểm thanh toán | Chi phí ngân hàng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T/T trả trước (Advance T/T) | Không có bộ quy tắc ICC riêng — chuyển tiền qua SWIFT theo thỏa thuận hợp đồng | Chỉ chuyển tiền theo lệnh, không kiểm tra chứng từ, không bảo lãnh | Thấp | Cao — trả tiền trước khi nhận/kiểm tra hàng | Trước khi giao hàng | Thấp |
| T/T trả sau (Open Account) | Không có bộ quy tắc ICC riêng | Chỉ chuyển tiền theo lệnh | Cao — giao hàng & chứng từ trước, không có bảo đảm | Thấp | Sau khi nhận hàng, theo kỳ hạn thỏa thuận | Thấp |
| L/C trả ngay (At sight) | UCP 600 (ICC, 2007) | Ngân hàng phát hành cam kết thanh toán độc lập nếu chứng từ phù hợp | Thấp — có cam kết ngân hàng | Trung bình — phải mở L/C, thường phải ký quỹ | Ngay khi chứng từ xuất trình phù hợp (ngân hàng có tối đa 5 ngày làm việc để kiểm tra — UCP 600 Điều 14b) | Cao nhất |
| L/C trả chậm (Usance/Deferred) | UCP 600 (ICC, 2007) | Ngân hàng cam kết trả vào ngày xác định sau đó | Thấp — có cam kết ngân hàng, nhận tiền chậm hơn | Thấp hơn — có thời gian trả sau khi nhận hàng | Vào ngày đáo hạn theo kỳ hạn hối phiếu/L/C | Cao |
| D/P (Nhờ thu trả ngay) | URC 522 (ICC, 1995) | Chỉ giao chứng từ khi người mua thanh toán — KHÔNG cam kết/bảo lãnh | Trung bình–cao — người mua có thể từ chối nhận chứng từ | Thấp — chỉ trả khi nhận chứng từ | Khi ngân hàng giao chứng từ | Trung bình, thấp hơn L/C |
| D/A (Nhờ thu trả chậm) | URC 522 (ICC, 1995) | Giao chứng từ khi người mua ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn — chưa cần trả ngay | Cao nhất — người mua đã nhận hàng/chứng từ nhưng chưa trả tiền, không bảo lãnh ngân hàng | Thấp | Vào ngày đáo hạn hối phiếu đã chấp nhận | Trung bình |
| CAD (Cash Against Documents) | Không có bộ quy tắc ICC riêng thống nhất — thường theo thỏa thuận song phương | Vai trò trung gian (ngân hàng/đại lý) chuyển chứng từ | Trung bình | Trung bình | Khi nhận chứng từ | Trung bình |
So sánh các bộ điều khoản/loại hình bảo hiểm phổ biến nhất hiện nay trong vận tải quốc tế — tất cả đều là bản hiện hành, chưa có bản thay thế mới hơn tính đến thời điểm biên soạn.
| Loại hình / điều khoản | Ban hành bởi | Phạm vi bảo hiểm chính | Loại trừ chính | Thường dùng khi nào |
|---|---|---|---|---|
| Institute Cargo Clauses (A) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), hiệu lực 1/1/2009 | Mọi tổn thất/hư hỏng ngẫu nhiên ("All Risks"), trừ loại trừ minh thị | Lỗi cố ý người được bảo hiểm, hao hụt tự nhiên, đóng gói không đủ, chiến tranh/đình công (trừ khi mua thêm) | Hàng giá trị cao, dễ vỡ, cần mức bảo vệ tối đa — bắt buộc tối thiểu theo CIP (Incoterms 2020) |
| Institute Cargo Clauses (B) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009 | Các rủi ro cụ thể được liệt kê (cháy nổ, tàu mắc cạn/lật/đắm, va chạm, động đất, nước cuốn trôi...) | Rủi ro không nằm trong danh mục liệt kê, cộng các loại trừ chung | Hàng có mức rủi ro trung bình, cân đối giữa phí bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm |
| Institute Cargo Clauses (C) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009 | Chỉ các rủi ro tổn thất lớn được liệt kê (cháy nổ, tàu đắm/lật, va chạm, dỡ hàng tại cảng lánh nạn...) | Phần lớn rủi ro hư hỏng cục bộ, mất trộm, nước mưa/nước biển thấm... không được liệt kê | Hàng giá trị thấp, ít rủi ro, tối thiểu bắt buộc theo CIF |
| Institute War Clauses (Cargo) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009 | Rủi ro chiến tranh, nội chiến, cách mạng, nổi loạn, bắt giữ/tịch thu do thế lực thù địch, thủy lôi/bom mìn còn sót | Rủi ro thương mại thông thường (đã thuộc phạm vi Institute Cargo Clauses) | Mua bổ sung cùng (A)/(B)/(C) khi tuyến vận chuyển qua khu vực rủi ro địa chính trị cao |
| Institute Strikes Clauses (Cargo) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009 | Rủi ro do đình công, bạo động, gây rối, khủng bố liên quan lao động/chính trị | Rủi ro thương mại thông thường | Mua bổ sung cùng (A)/(B)/(C), đặc biệt với tuyến qua cảng có nguy cơ đình công |
| Institute Cargo Clauses (Air) | Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009 | Tương đương điều kiện (A) đường biển nhưng thiết kế riêng cho vận tải hàng không | Tương tự Institute Cargo Clauses (A), điều chỉnh theo đặc thù hàng không | Hàng vận chuyển bằng đường hàng không |
| P&I Insurance | Các P&I Club (bảo hiểm tương hỗ) — International Group of P&I Clubs | Trách nhiệm dân sự của CHỦ TÀU với bên thứ ba: thiệt hại hàng hóa vượt giới hạn, ô nhiễm, thương vong thuyền viên | Không bảo hiểm cho chính lô hàng của chủ hàng (đó là phạm vi cargo insurance) | Chủ tàu/hãng vận tải mua, không phải chủ hàng |
| Export Credit Insurance | Các tổ chức bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (quốc gia/tư nhân) | Rủi ro không thu được tiền hàng: mất khả năng thanh toán của người mua (rủi ro thương mại), chiến tranh/cấm vận/biến động chính trị tại nước nhập khẩu (rủi ro chính trị) | Không bảo hiểm cho tổn thất vật lý của hàng hóa trong vận chuyển | Nhà xuất khẩu bán trả chậm (Open Account, D/A), muốn bảo vệ dòng tiền |
Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd
Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)
Mobile: +84 968 064 737 · Email: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn