Trang chủ / Công cụ
VIEN中文ES
Công cụ · Kiến thức xuất nhập khẩu

Bộ câu hỏi trắc nghiệm Incoterms 2010/2020, UCP 600, XNK & bảo hiểm hàng hóa — kèm bảng so sánh

Tài liệu tổng hợp phục vụ đào tạo và tự đánh giá nghiệp vụ cho đội ngũ xuất nhập khẩu: một bộ trắc nghiệm 6 chủ đề — 113 câu (Incoterms 2020, Incoterms 2010 riêng, UCP 600/thanh toán quốc tế, nghiệp vụ xuất nhập khẩu, supply chain, bảo hiểm hàng hóa XNK); bảng chi tiết 11 điều kiện Incoterms 2010 kèm bảng đối chiếu thay đổi so với Incoterms 2020; sơ đồ trực quan điểm chuyển giao rủi ro theo Incoterms 2010; và hai bảng so sánh phương thức thanh toán quốc tế, các loại bảo hiểm hàng hóa. Toàn bộ số liệu/định nghĩa đối chiếu với văn bản gốc của ICC (Incoterms® 2010, Incoterms® 2020, UCP 600, URC 522), WCO, Joint Cargo Committee (LMA/IUA — Institute Cargo Clauses) và CMI (York-Antwerp Rules) — nguồn liệt kê đầy đủ ở cuối trang và ngay dưới mỗi câu hỏi.

Về độ chính xác của nội dung: Incoterms® (2010 và 2020), UCP 600, URC 522 và Institute Cargo Clauses là các bộ quy tắc/điều khoản do các tổ chức quốc tế uy tín ban hành (ICC; Joint Cargo Committee — Lloyd's Market Association & International Underwriting Association; CMI) — không phải luật quốc gia, không thay đổi thường xuyên (Incoterms 2020 hiệu lực từ 1/1/2020, Incoterms 2010 hiệu lực từ 1/1/2011; UCP 600 hiệu lực từ 1/7/2007; URC 522 ban hành 1995; Institute Cargo Clauses bản hiện hành hiệu lực từ 1/1/2009; York-Antwerp Rules bản mới nhất 2016). Toàn bộ câu hỏi và định nghĩa bám sát nội dung công khai của các tổ chức trên, Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO — Harmonized System) và văn bản EVFTA/ATIGA về C/O, không tự suy diễn số liệu. Các nội dung mang tính khuyến nghị thực hành (không phải trích nguyên văn điều khoản) được ghi chú rõ "theo thực hành phổ biến" để phân biệt với nội dung trích dẫn trực tiếp từ tổ chức ban hành. Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản gốc trước khi áp dụng cho các giao dịch có giá trị lớn hoặc tình huống pháp lý phức tạp.

01Bộ câu hỏi trắc nghiệm (bản demo tương tác, 6 chủ đề)

Công cụ tự đánh giá dành cho đội ngũ nghiệp vụ xuất nhập khẩu, mua hàng và logistics: chọn 1 chủ đề, trả lời từng câu, hệ thống hiện đáp án đúng/sai kèm giải thích và nguồn ngay lập tức. Chủ đề "Incoterms 2020" tập trung vào bản hiện hành (có lồng một số câu đối chiếu nhanh với 2010); chủ đề "Incoterms 2010 (riêng)" đi sâu vào nội dung của riêng bản 2010 — DAT, lịch sử thay thế Incoterms 2000, mức bảo hiểm CIP cũ. Phù hợp dùng làm bài kiểm tra kiến thức định kỳ hoặc tài liệu đào tạo nhân viên mới.

Điểm: 0/20
Incoterms 2020Câu 1/20
Incoterms 2020 gồm bao nhiêu điều kiện giao hàng?

02Incoterms 2010: nội dung 11 điều kiện & đối chiếu với Incoterms 2020

Incoterms 2010 (11 điều kiện) vẫn có giá trị áp dụng đầy đủ cho các hợp đồng dẫn chiếu rõ ràng đến bản này. Doanh nghiệp đang còn hợp đồng khung, hợp đồng mẫu hoặc điều khoản mua bán tham chiếu Incoterms 2010 nên đối chiếu bảng dưới để nắm chính xác nghĩa vụ của từng bên trước khi đàm phán lại hoặc gia hạn hợp đồng.

Điều kiện (2010)NhómPhương thức vận tảiĐiểm giao hàngĐiểm chuyển rủi roVận tải chính do ai thu xếpBảo hiểm
EXWNhóm EMọi phương thứcKho/cơ sở người bánTại kho người bánNgười muaKhông bắt buộc
FCANhóm FMọi phương thứcKho người bán hoặc địa điểm chỉ địnhKhi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ địnhNgười muaKhông bắt buộc
CPTNhóm CMọi phương thứcGiao cho người chuyên chở đầu tiênKhi giao cho người chuyên chở đầu tiênNgười bán trả cướcKhông bắt buộc
CIPNhóm CMọi phương thứcGiao cho người chuyên chở đầu tiênKhi giao cho người chuyên chở đầu tiênNgười bán trả cướcNgười bán mua, tối thiểu Institute Cargo Clauses (C) — giống CIF, KHÁC với bản 2020
DATNhóm DMọi phương thứcTerminal tại nơi đến chỉ địnhTại terminal nơi đến, sau khi dỡ hàngNgười bánKhông bắt buộc
DAPNhóm DMọi phương thứcNơi đến chỉ địnhTại nơi đến, sẵn sàng dỡ — trước khi dỡ hàngNgười bánKhông bắt buộc
DDPNhóm DMọi phương thứcNơi đến chỉ địnhTại nơi đến, sẵn sàng dỡNgười bánKhông bắt buộc
FASNhóm FChỉ biển/thủy nội địaDọc mạn tàu tại cảng điKhi đặt hàng dọc mạn tàuNgười muaKhông bắt buộc
FOBNhóm FChỉ biển/thủy nội địaTrên tàu tại cảng điKhi hàng đã xếp lên tàuNgười muaKhông bắt buộc
CFRNhóm CChỉ biển/thủy nội địaTrên tàu tại cảng điKhi hàng lên tàu tại cảng điNgười bán trả cướcKhông bắt buộc
CIFNhóm CChỉ biển/thủy nội địaTrên tàu tại cảng điKhi hàng lên tàu tại cảng điNgười bán trả cướcNgười bán mua, tối thiểu Institute Cargo Clauses (C)
Nguồn: ICC, Incoterms® 2010 (bản tiền nhiệm, thay thế bởi Incoterms® 2020 từ 1/1/2020) — đối chiếu qua ICC Academy, "Incoterms® 2020 vs 2010: What's changed?".

Bảng dưới tóm tắt các thay đổi chính khi ICC chuyển từ Incoterms 2010 sang Incoterms 2020 — đây là những điểm quan trọng nhất cần lưu ý khi rà soát lại hợp đồng cũ còn dẫn chiếu bản 2010.

Nội dung thay đổiIncoterms 2010Incoterms 2020
Tên điều kiện giao tại nơi đến, đã dỡ hàngDAT (Delivered at Terminal) — giới hạn ở "terminal"DPU (Delivered at Place Unloaded) — mở rộng cho bất kỳ địa điểm nào, không chỉ terminal
Mức bảo hiểm tối thiểu bắt buộc của CIPInstitute Cargo Clauses (C) — mức thấp nhất, giống CIFInstitute Cargo Clauses (A) — mức cao nhất
FCA & vận đơn có ghi chú xếp hàng (on-board B/L)Chưa có quy định rõ, gây khó khăn khi cần vận đơn cho L/CCho phép các bên thỏa thuận để người mua chỉ thị người chuyên chở phát hành on-board B/L cho người bán
Yêu cầu an ninh vận tải (security)Đề cập sơ lượcTrình bày chi tiết hơn trong nghĩa vụ mỗi bên ở từng điều kiện
Vận chuyển bằng phương tiện riêng (own means of transport)Chưa nêu rõNêu rõ khả năng này cho FCA, DAP, DPU, DDP
Số lượng điều kiện11 điều kiện11 điều kiện (giữ nguyên số lượng, đổi tên/nội dung một số điều kiện)
Nguồn: ICC Academy — "Incoterms® 2020 vs 2010: What's changed?"; Marsh — "Incoterms® 2010 Replaced With Incoterms® 2020".

03Sơ đồ điểm chuyển giao rủi ro theo chuỗi vận chuyển (Incoterms 2010)

Sơ đồ minh họa điểm chuyển rủi ro (không phải điểm phân chia chi phí — xem bảng ở Mục 02 cho chi phí/vận tải/bảo hiểm) của 11 điều kiện Incoterms 2010, dọc theo 9 chặng của một lô hàng điển hình. Không dùng icon — chỉ dùng khối màu và đường kẻ, đúng phong cách bản vẽ drawio/diagrams.net, phù hợp để đưa vào tài liệu đào tạo nội bộ hoặc chia sẻ với đối tác. File nguồn .drawio đi kèm cho phép tùy chỉnh trực tiếp trong diagrams.net.

Incoterms® 2010 — điểm chuyển giao rủi ro dọc theo chuỗi vận chuyểnKho người bánVận chuyển nội địa XKThông quan XKGiao hàng / Cảng điVận tải chínhCảng / điểm đếnDỡ hàngThông quan NKKho người muaEXWNhóm ENgay tại kho người bán, trước khi xếp hàngFCANhóm FKhi giao cho người chuyên chở do người mua chỉ địnhCPTNhóm CKhi giao cho người chuyên chở đầu tiên (cước trả đến đích)CIPNhóm CNhư CPT + bảo hiểm tối thiểu (Institute Cargo Clauses C) — giống CIF theo Incoterms 2010DAPNhóm DTại nơi đến, sẵn sàng dỡ — trước khi dỡ hàngDATNhóm DTại terminal nơi đến, SAU khi dỡ — duy nhất người bán dỡ hàng (2020 đổi tên thành DPU, mở rộng ra mọi địa điểm)DDPNhóm DNhư DAP; người bán vẫn thông quan & nộp thuế NK dù rủi ro đã chuyểnFASNhóm F · biểnDọc mạn tàu tại cảng đi, trước khi lên tàuFOBNhóm F · biểnKhi hàng đã xếp lên tàu tại cảng điCFRNhóm C · biểnNhư FOB; cước biển người bán trả đến cảng đíchCIFNhóm C · biểnNhư CFR + bảo hiểm tối thiểu (Institute Cargo Clauses C)Trách nhiệm & rủi ro thuộc người bánTrách nhiệm & rủi ro thuộc người muaSơ đồ thể hiện ĐIỂM CHUYỂN RỦI RO theo Incoterms® 2010 (ICC). Phân chia CHI PHÍ vận tải/bảo hiểm — xem bảng ở Mục 02, không trùng với điểm chuyển rủi ro trong nhóm C.Nguồn: ICC, Incoterms® 2010, hiệu lực 1/1/2011.

04Bảng so sánh các phương thức thanh toán quốc tế

So sánh 7 phương thức thanh toán phổ biến trong ngoại thương, theo bộ quy tắc ICC áp dụng (nếu có), mức rủi ro và vai trò ngân hàng.

Phương thứcQuy tắc quốc tế áp dụngVai trò ngân hàngRủi ro với người bánRủi ro với người muaThời điểm thanh toánChi phí ngân hàng
T/T trả trước (Advance T/T)Không có bộ quy tắc ICC riêng — chuyển tiền qua SWIFT theo thỏa thuận hợp đồngChỉ chuyển tiền theo lệnh, không kiểm tra chứng từ, không bảo lãnhThấpCao — trả tiền trước khi nhận/kiểm tra hàngTrước khi giao hàngThấp
T/T trả sau (Open Account)Không có bộ quy tắc ICC riêngChỉ chuyển tiền theo lệnhCao — giao hàng & chứng từ trước, không có bảo đảmThấpSau khi nhận hàng, theo kỳ hạn thỏa thuậnThấp
L/C trả ngay (At sight)UCP 600 (ICC, 2007)Ngân hàng phát hành cam kết thanh toán độc lập nếu chứng từ phù hợpThấp — có cam kết ngân hàngTrung bình — phải mở L/C, thường phải ký quỹNgay khi chứng từ xuất trình phù hợp (ngân hàng có tối đa 5 ngày làm việc để kiểm tra — UCP 600 Điều 14b)Cao nhất
L/C trả chậm (Usance/Deferred)UCP 600 (ICC, 2007)Ngân hàng cam kết trả vào ngày xác định sau đóThấp — có cam kết ngân hàng, nhận tiền chậm hơnThấp hơn — có thời gian trả sau khi nhận hàngVào ngày đáo hạn theo kỳ hạn hối phiếu/L/CCao
D/P (Nhờ thu trả ngay)URC 522 (ICC, 1995)Chỉ giao chứng từ khi người mua thanh toán — KHÔNG cam kết/bảo lãnhTrung bình–cao — người mua có thể từ chối nhận chứng từThấp — chỉ trả khi nhận chứng từKhi ngân hàng giao chứng từTrung bình, thấp hơn L/C
D/A (Nhờ thu trả chậm)URC 522 (ICC, 1995)Giao chứng từ khi người mua ký chấp nhận hối phiếu kỳ hạn — chưa cần trả ngayCao nhất — người mua đã nhận hàng/chứng từ nhưng chưa trả tiền, không bảo lãnh ngân hàngThấpVào ngày đáo hạn hối phiếu đã chấp nhậnTrung bình
CAD (Cash Against Documents)Không có bộ quy tắc ICC riêng thống nhất — thường theo thỏa thuận song phươngVai trò trung gian (ngân hàng/đại lý) chuyển chứng từTrung bìnhTrung bìnhKhi nhận chứng từTrung bình
Nguồn: ICC UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, 39 điều, hiệu lực 1/7/2007); ICC URC 522 (Uniform Rules for Collections, ban hành 1995).

05Bảng so sánh các loại bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

So sánh các bộ điều khoản/loại hình bảo hiểm phổ biến nhất hiện nay trong vận tải quốc tế — tất cả đều là bản hiện hành, chưa có bản thay thế mới hơn tính đến thời điểm biên soạn.

Loại hình / điều khoảnBan hành bởiPhạm vi bảo hiểm chínhLoại trừ chínhThường dùng khi nào
Institute Cargo Clauses (A)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), hiệu lực 1/1/2009Mọi tổn thất/hư hỏng ngẫu nhiên ("All Risks"), trừ loại trừ minh thịLỗi cố ý người được bảo hiểm, hao hụt tự nhiên, đóng gói không đủ, chiến tranh/đình công (trừ khi mua thêm)Hàng giá trị cao, dễ vỡ, cần mức bảo vệ tối đa — bắt buộc tối thiểu theo CIP (Incoterms 2020)
Institute Cargo Clauses (B)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009Các rủi ro cụ thể được liệt kê (cháy nổ, tàu mắc cạn/lật/đắm, va chạm, động đất, nước cuốn trôi...)Rủi ro không nằm trong danh mục liệt kê, cộng các loại trừ chungHàng có mức rủi ro trung bình, cân đối giữa phí bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm
Institute Cargo Clauses (C)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009Chỉ các rủi ro tổn thất lớn được liệt kê (cháy nổ, tàu đắm/lật, va chạm, dỡ hàng tại cảng lánh nạn...)Phần lớn rủi ro hư hỏng cục bộ, mất trộm, nước mưa/nước biển thấm... không được liệt kêHàng giá trị thấp, ít rủi ro, tối thiểu bắt buộc theo CIF
Institute War Clauses (Cargo)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009Rủi ro chiến tranh, nội chiến, cách mạng, nổi loạn, bắt giữ/tịch thu do thế lực thù địch, thủy lôi/bom mìn còn sótRủi ro thương mại thông thường (đã thuộc phạm vi Institute Cargo Clauses)Mua bổ sung cùng (A)/(B)/(C) khi tuyến vận chuyển qua khu vực rủi ro địa chính trị cao
Institute Strikes Clauses (Cargo)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009Rủi ro do đình công, bạo động, gây rối, khủng bố liên quan lao động/chính trịRủi ro thương mại thông thườngMua bổ sung cùng (A)/(B)/(C), đặc biệt với tuyến qua cảng có nguy cơ đình công
Institute Cargo Clauses (Air)Joint Cargo Committee (LMA & IUA), 2009Tương đương điều kiện (A) đường biển nhưng thiết kế riêng cho vận tải hàng khôngTương tự Institute Cargo Clauses (A), điều chỉnh theo đặc thù hàng khôngHàng vận chuyển bằng đường hàng không
P&I InsuranceCác P&I Club (bảo hiểm tương hỗ) — International Group of P&I ClubsTrách nhiệm dân sự của CHỦ TÀU với bên thứ ba: thiệt hại hàng hóa vượt giới hạn, ô nhiễm, thương vong thuyền viênKhông bảo hiểm cho chính lô hàng của chủ hàng (đó là phạm vi cargo insurance)Chủ tàu/hãng vận tải mua, không phải chủ hàng
Export Credit InsuranceCác tổ chức bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (quốc gia/tư nhân)Rủi ro không thu được tiền hàng: mất khả năng thanh toán của người mua (rủi ro thương mại), chiến tranh/cấm vận/biến động chính trị tại nước nhập khẩu (rủi ro chính trị)Không bảo hiểm cho tổn thất vật lý của hàng hóa trong vận chuyểnNhà xuất khẩu bán trả chậm (Open Account, D/A), muốn bảo vệ dòng tiền
Nguồn: Joint Cargo Committee (Lloyd's Market Association & International Underwriting Association) — Institute Cargo Clauses (A/B/C), Institute War Clauses (Cargo), Institute Strikes Clauses (Cargo), Institute Cargo Clauses (Air), tất cả hiệu lực 1/1/2009; thực hành thị trường P&I Club và bảo hiểm tín dụng xuất khẩu phổ biến.

06Nguồn tham khảo

  • ICC — Incoterms® 2020 (International Chamber of Commerce), hiệu lực từ 1/1/2020, 11 điều kiện — iccwbo.org/business-solutions/incoterms-rules/incoterms-2020
  • ICC Academy — "Incoterms® 2020 vs 2010: What's changed?" — academy.iccwbo.org
  • ICC — Incoterms® 2010: ICC rules for the use of domestic and international trade terms, entry into force 1/1/2011 — thay thế Incoterms 2000 (giảm từ 13 xuống 11 điều kiện, loại bỏ DAF/DES/DEQ/DDU, thay bằng DAT/DAP)
  • Marsh — "Incoterms® 2010 Replaced With Incoterms® 2020" (tóm tắt thay đổi chính, nguồn tham khảo phụ)
  • ICC — Uniform Customs and Practice for Documentary Credits (UCP 600), bản sửa đổi lần 6, hiệu lực 1/7/2007, 39 điều — tài liệu chính thức ICC
  • ICC — eUCP (phụ bản chứng từ điện tử), bản hiện hành eUCP 2.1 (2019)
  • ICC — Uniform Rules for Collections (URC 522), ban hành 1995 — điều chỉnh nhờ thu D/P, D/A
  • Joint Cargo Committee (Lloyd's Market Association & International Underwriting Association) — Institute Cargo Clauses (A)/(B)/(C), Institute War Clauses (Cargo), Institute Strikes Clauses (Cargo), Institute Cargo Clauses (Air), tất cả bản sửa đổi hiệu lực 1/1/2009
  • International Underwriting Association (IUA) & Lloyd's Market Association (LMA) — các điều khoản loại trừ rủi ro mạng trong bảo hiểm hàng hóa, công bố 9–11/2019, áp dụng rộng rãi từ 1/1/2020
  • CMI (Comité Maritime International) — York-Antwerp Rules 2016 (quy tắc tổn thất chung — General Average)
  • Marine Insurance Act 1906 (Vương quốc Anh) — nền tảng nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm (insurable interest) trong bảo hiểm hàng hải quốc tế
  • Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) — Harmonized System (HS), mã quốc tế thống nhất 6 chữ số — wcoomd.org
  • Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA) — cơ sở cấp C/O Form D
  • Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) — cơ sở cấp C/O mẫu EUR.1
  • Bảng đối chiếu điểm giao hàng/chuyển rủi ro Incoterms 2020 — đối chiếu chéo với internationalcommercialterms.guru/incoterms/reference/table-of-locations-and-risks (nguồn tham khảo phụ, không thay thế văn bản gốc ICC)
  • Thực hành thị trường bảo hiểm hàng hóa XNK tại Việt Nam (Bảo Việt, BIC, PVI...) — sử dụng Institute Cargo Clauses 2009 làm cơ sở xây dựng quy tắc bảo hiểm (nguồn tham khảo phụ, tổng hợp từ tài liệu công khai của các công ty bảo hiểm)

Cần hỗ trợ vận chuyển?

Air Sea Worldwide (Vietnam) Co., Ltd

Ocean freight · Air freight · Logistics FCL/LCL Việt Nam – Nam Mỹ (Brazil, Argentina, Chile, Peru, Colombia)

Mobile: +84 968 064 737 · Email: tin.ho@asw-hochiminhcity.com.vn